胜任地

thắng nhâm địa

Hán Việt: thắng nhâm địa

Tổng quan

thành thạo, điêu luyện

Cấu tạo: 勝 (thắng) + 任 (nhâm) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành thạo

Từ liên quan

Gần nghĩa

胜任的 · 胜任愉快 · 胜任 · 胜任能力 · 任地 · 勝任愉快 · 胜任工作