胜军王 thắng quân vương Hán Việt: thắng quân vương Tổng quan thắng quân vương (人名)同勝光王。☸ Cấu tạo: 胜 (thắng) + 军 (quân) + 王 (vương)Hán Việtthắng quân vươngCấu tạo胜 + 军 + 王 · thắng + quân + vương nghĩa thành phần: thắng + quân + vương Nghĩa ViệtCihui thắng quân vương (人名)同勝光王。☸