勝利勛章 shèng lì xūn zhāng · thắng lợi huân chương Hán Việt: thắng lợi huân chương · Pinyin: shèng lì xūn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 勛 (huân) + 章 (chương)Pinyinshèng lì xūn zhāngHán Việtthắng lợi huân chươngCấu tạo勝 + 利 + 勛 + 章 · thắng + lợi + huân + chương nghĩa thành phần: thắng + lợi + huân + chương