胜利地 thắng lợi địa Hán Việt: thắng lợi địa Tổng quan trạng từ, xem victorious Cấu tạo: 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 地 (địa)Hán Việtthắng lợi địaTừ loạitrạngCấu tạo勝 + 利 + 地 · thắng + lợi + địa nghĩa thành phần: thắng + lợi + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách thắng lợi Từ liên quan Gần nghĩa胜利日 · 胜利的 · 胜利者 · 胜利在望 · 勝利 · 勝利果實 · 胜利 · 胜利女神