勝利地 thắng lợi địa Hán Việt: thắng lợi địa Tổng quan trạng từ, xem victorious Cấu tạo: 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 地 (địa)Hán Việtthắng lợi địaCấu tạo勝 + 利 + 地 · thắng + lợi + địa nghĩa thành phần: thắng + lợi + địa Nghĩa ViệtCihui trạng từ, xem victorious