胜利日

shèng lì rìthắng lợi nhật

Hán Việt: thắng lợi nhật · Pinyin: shèng lì rì

Tổng quan

Victory Day

Cấu tạo: 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Victory Day
  • Biên soạn Victory Day

Eng

  • Cihui Victory Day
  • Tần suất từ Victory Day

Đức

  • Handedict Day of Defeat (Videospiel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胜利地 · 胜利的 · 胜利者 · 胜利在望 · 勝利 · 勝利果實 · 胜利 · 胜利女神