胜利者

shèng lì zhěthắng lợi giả

Hán Việt: thắng lợi giả · Pinyin: shèng lì zhě

Tổng quan

người chiến thắng

Cấu tạo: 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thắng cuộc
  • Tần suất từ người chiến thắng; thăng lợi giả/thắng lợi giả: người thắng; người đi xâm chiếm, người đi chinh phục, người chiến thắng người được, người thắng cuộc người thắng cuộc, kẻ chiến thắng, (định ngữ) chiến thắng người được cuộc, người thắng; con vật thắng trong cuộc đua (ngựa...); người thắng
  • Biên soạn 勝利者 hènglìzhě n. victor; winner M:²wèi

Eng

  • JMdict winner
  • JMdict victor
  • JMdict conqueror
  • Cihui victor; winner
  • Tần suất từ 勝利者 hènglìzhě n. victor; winner M:²wèi

Đức

  • Handedict Sieger

ja

  • JMdict 勝利者(しょうりしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胜利者的 · 胜利地 · 胜利日 · 胜利的 · 胜利在望 · 勝利 · 勝利果實 · 胜利