勝利者
thắng lợi giả
Hán Việt: thắng lợi giả · Pinyin: shèng lì zhě
Tổng quan
người chiến thắng | người thắng cuộc
Nghĩa
Việt
- Cihui người chiến thắng | người thắng cuộc
Eng
- CC-CEDICT victor|winner
- Cihui victor; winner
ja
- JMdict winner|victor|conqueror