勝家兒 thắng gia nhi Hán Việt: thắng gia nhi Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 家 (gia) + 兒 (nhi)Hán Việtthắng gia nhiCấu tạo勝 + 家 + 兒 · thắng + gia + nhi nghĩa thành phần: thắng + gia + nhi Nghĩa EngCihui 勝家兒 hèngjiār ►See shèngjiā