勝負慾

shèng fù yù thắng phụ dục

Hán Việt: thắng phụ dục · Pinyin: shèng fù yù

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (phụ) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT desire to win; competitive drive
  • Cihui desire to win; competitive drive