胞與爲懷 bào dữ vi hoài Hán Việt: bào dữ vi hoài Tổng quan Cấu tạo: 胞 (bào) + 與 (dữ) + 爲 (vi) + 懷 (hoài)Hán Việtbào dữ vi hoàiCấu tạo胞 + 與 + 爲 + 懷 · bào + dữ + vi + hoài nghĩa thành phần: bào + dữ + vi + hoài Nghĩa EngCihui 胞與為懷 āoyǔwéihuái f.e. <wr.> 1. fraternity 2. treat all creatures like one's brothers