胞密定 bào mật định Hán Việt: bào mật định Tổng quan Cấu tạo: 胞 (bào) + 密 (mật) + 定 (định)Hán Việtbào mật địnhCấu tạo胞 + 密 + 定 · bào + mật + định nghĩa thành phần: bào + mật + định