胞衣地 bào y địa Hán Việt: bào y địa Tổng quan Cấu tạo: 胞 (bào) + 衣 (y) + 地 (địa)Hán Việtbào y địaCấu tạo胞 + 衣 + 地 · bào + y + địa nghĩa thành phần: bào + y + địa