胞飲體 bào ẩm thể Hán Việt: bào ẩm thể Tổng quan Cấu tạo: 胞 (bào) + 飲 (ẩm) + 體 (thể)Hán Việtbào ẩm thểCấu tạo胞 + 飲 + 體 · bào + ẩm + thể nghĩa thành phần: bào + ẩm + thể