胞飲泡 bào ẩm phao Hán Việt: bào ẩm phao Tổng quan Cấu tạo: 胞 (bào) + 飲 (ẩm) + 泡 (phao)Hán Việtbào ẩm phaoCấu tạo胞 + 飲 + 泡 · bào + ẩm + phao nghĩa thành phần: bào + ẩm + phao