胠篋兒

qū qiè ér khư khiếp nhi

Hán Việt: khư khiếp nhi · Pinyin: qū qiè ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (khiếp) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小偷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小偷。