胠篋兒 qū qiè ér · khư khiếp nhi Hán Việt: khư khiếp nhi · Pinyin: qū qiè ér Tổng quan Cấu tạo: 胠 (khư) + 篋 (khiếp) + 兒 (nhi)Pinyinqū qiè érHán Việtkhư khiếp nhiCấu tạo胠 + 篋 + 兒 · khư + khiếp + nhi nghĩa thành phần: khư + khiếp + nhi