胡亂地

hú luàn de hồ loạn địa

Hán Việt: hồ loạn địa · Pinyin: hú luàn de

Tổng quan

lộn xộn, hỗn tạp, lẫn lộn, bừa bãi, không phân biệt, chung chạ, bừa bãi, hay ngủ bậy, có tính chất tạp hôn, (thông tục) tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình at random càn, bậy bạ; ẩu, bừa bâi; to speak at random nói bậy bạ; to shoot at random bắn càn, bắn bừa bãi, ẩu, bừa

Cấu tạo: (hồ) + (loạn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộn xộn, hỗn tạp, lẫn lộn, bừa bãi, không phân biệt, chung chạ, bừa bãi, hay ngủ bậy, có tính chất tạp hôn, (thông tục) tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình at random càn, bậy bạ; ẩu, bừa bâi; to speak at random nói bậy bạ; to shoot at random bắn càn, bắn bừa bãi, ẩu, bừa