胡亂畫 hú luàn huà · hồ loạn họa Hán Việt: hồ loạn họa · Pinyin: hú luàn huà Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 亂 (loạn) + 畫 (họa)Pinyinhú luàn huàHán Việthồ loạn họaCấu tạo胡 + 亂 + 畫 · hồ + loạn + họa nghĩa thành phần: hồ + loạn + họa