胡亂坐

hồ loạn tọa

Hán Việt: hồ loạn tọa

Tổng quan

(雜語)言僧之不顧臘次亂雜而坐也。禪林之語。見象器箋十。☸

Cấu tạo: 胡 (hồ) + 乱 (loạn) + 坐 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)言僧之不顧臘次亂雜而坐也。禪林之語。見象器箋十。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

胡乱地 · 胡乱的 · 胡乱 · 胡乱处理 · 胡乱对付 · 胡亂 · 胡乱写的字 · 胡乱画