胡伯特 hú bó tè · hồ bá đặc Hán Việt: hồ bá đặc · Pinyin: hú bó tè Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 伯 (bá) + 特 (đặc)Pinyinhú bó tèHán Việthồ bá đặcCấu tạo胡 + 伯 + 特 · hồ + bá + đặc nghĩa thành phần: hồ + bá + đặc