胡叨咕 hồ thao cô Hán Việt: hồ thao cô Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 叨 (thao) + 咕 (cô)Hán Việthồ thao côCấu tạo胡 + 叨 + 咕 · hồ + thao + cô nghĩa thành phần: hồ + thao + cô Nghĩa EngCihui 胡叨咕 údāogu v. <coll.> blabber