胡同兒

hú tòng rhồ đồng nhi

Hán Việt: hồ đồng nhi · Pinyin: hú tòng r

Tổng quan

biến thể er hoá của 胡同

Cấu tạo: 胡 (hồ) + 同 (đồng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 胡同
  • Biên soạn ►See hútòng

Eng

  • Cihui 衚衕兒 útòngr ►See hútòng

Đức

  • Handedict Gasse

Từ liên quan

Gần nghĩa

胡同 · 胡同串子 · 胡同口儿