胡啟立 hú qǐ lì · hồ khải lập Hán Việt: hồ khải lập · Pinyin: hú qǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 啟 (khải) + 立 (lập)Pinyinhú qǐ lìHán Việthồ khải lậpCấu tạo胡 + 啟 + 立 · hồ + khải + lập nghĩa thành phần: hồ + khải + lập