胡吱哇 hồ chi oa Hán Việt: hồ chi oa Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 吱 (chi) + 哇 (oa)Hán Việthồ chi oaCấu tạo胡 + 吱 + 哇 · hồ + chi + oa nghĩa thành phần: hồ + chi + oa Nghĩa EngCihui 胡吱哇 úzhīwā v. <topo.> bark wildly