胡土克图 hồ thổ khắc đồ Hán Việt: hồ thổ khắc đồ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 土 (thổ) + 克 (khắc) + 图 (đồ)Hán Việthồ thổ khắc đồCấu tạo胡 + 土 + 克 + 图 · hồ + thổ + khắc + đồ nghĩa thành phần: hồ + thổ + khắc + đồ