胡塗蟲
hồ đồ trùng
Hán Việt: hồ đồ trùng · Pinyin: hú tu chóng
Tổng quan
người hay phạm sai lầm | người vụng về | cũng viết là 糊塗蟲|糊涂虫
Nghĩa
Việt
- Cihui người hay phạm sai lầm | người vụng về | cũng viết là 糊塗蟲|糊涂虫
Eng
- CC-CEDICT blunderer|bungler|also written 糊塗蟲|糊涂虫
- Cihui blunderer; bungler; also written 糊塗蟲|糊涂虫