胡天胡地

hú tiān hú dì hồ thiên hồ địa

Hán Việt: hồ thiên hồ địa · Pinyin: hú tiān hú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (thiên) + (hồ) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容任意胡為,不知檢點。如:「看見他如此的奮發向上,實在很難想像他以前是個胡天胡地的浪子。」也作「胡天胡帝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于贬义,形容言语荒唐、行为放肆。同“胡天胡帝②”。
  • Tân Hoa Tự Điển 用于贬义,形容言语荒唐、行为放肆。同胡天胡帝②”。