胡妥油 hồ thỏa du Hán Việt: hồ thỏa du Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 妥 (thỏa) + 油 (du)Hán Việthồ thỏa duCấu tạo胡 + 妥 + 油 · hồ + thỏa + du nghĩa thành phần: hồ + thỏa + du