胡威绢 hồ uy quyên Hán Việt: hồ uy quyên Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 威 (uy) + 绢 (quyên)Hán Việthồ uy quyênCấu tạo胡 + 威 + 绢 · hồ + uy + quyên nghĩa thành phần: hồ + uy + quyên