胡子拉碴

hú zǐ lā chāHỒ TỬ LẠP TRA

Hán Việt: HỒ TỬ LẠP TRA · Pinyin: hú zǐ lā chā

Tổng quan

Hán Việt: 鬍 TỬ LẠP TRA râu ria xồm xoàm

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容满脸胡子零乱不齐的样子。

Cấu tạo: 鬍 (hồ) + 子 (tử) + 拉 (lạp) + 碴

Nghĩa

Việt

  • Cihui râu ria xồm xàm: râu ria xồm xoàm
  • Tần suất từ râu ria xồm xoàm
  • Biên soạn stubbly beard

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容满脸胡子零乱不齐的样子。

Eng

  • Cihui 鬍子拉碴 úzilāchā f.e. <coll.> stubbly beard
  • Tần suất từ f.e. <coll.> stubbly beard

Đức

  • Handedict kratzend, kratzbürstig (Bart)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胡子工程 · 胡子無鬚 · 鬍子工程 · 鬍子拉碴 · 胡子八杈 · 胡子牌儿 · 鬍子叭髭 · 鬍子扎撒