胡帽犀 hồ mạo tê Hán Việt: hồ mạo tê Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 帽 (mạo) + 犀 (tê)Hán Việthồ mạo têCấu tạo胡 + 帽 + 犀 · hồ + mạo + tê nghĩa thành phần: hồ + mạo + tê