胡厮哝 hồ tư nông Hán Việt: hồ tư nông Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 厮 (tư) + 哝 (nông)Hán Việthồ tư nôngCấu tạo胡 + 厮 + 哝 · hồ + tư + nông nghĩa thành phần: hồ + tư + nông