胡弄局 hồ lộng cục Hán Việt: hồ lộng cục Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 弄 (lộng) + 局 (cục)Hán Việthồ lộng cụcCấu tạo胡 + 弄 + 局 · hồ + lộng + cục nghĩa thành phần: hồ + lộng + cục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以不經心的態度完成某事。《花月痕》第三一回:「你這一付,只胡弄局,備個成數罷。」EngCihui 胡弄局 únòngjú* n. <coll.> a fraud M:³cháng