胡德平 hú dé píng · hồ đức bình Hán Việt: hồ đức bình · Pinyin: hú dé píng Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 德 (đức) + 平 (bình)Pinyinhú dé píngHán Việthồ đức bìnhCấu tạo胡 + 德 + 平 · hồ + đức + bình nghĩa thành phần: hồ + đức + bình