胡折騰

hồ chiết đằng

Hán Việt: hồ chiết đằng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (chiết) + (đằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胡折騰 ú zhēteng v.p. <coll.> botch; bungle