胡拉扯 hồ lạp xả Hán Việt: hồ lạp xả Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 拉 (lạp) + 扯 (xả)Hán Việthồ lạp xảCấu tạo胡 + 拉 + 扯 · hồ + lạp + xả nghĩa thành phần: hồ + lạp + xả