胡扑搭 hồ phác đáp Hán Việt: hồ phác đáp Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 扑 (phác) + 搭 (đáp)Hán Việthồ phác đápCấu tạo胡 + 扑 + 搭 · hồ + phác + đáp nghĩa thành phần: hồ + phác + đáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無理的糾纏。元.鄭廷玉《後庭花》第三折:「我若出公門,小民把我胡撲搭,莫不是這老子賣弄這勢劍銅鍘。」