胡支对 hồ chi đối Hán Việt: hồ chi đối Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 支 (chi) + 对 (đối)Hán Việthồ chi đốiCấu tạo胡 + 支 + 对 · hồ + chi + đối nghĩa thành phần: hồ + chi + đối