胡文虎 hú wén hǔ · hồ văn hổ Hán Việt: hồ văn hổ · Pinyin: hú wén hǔ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 文 (văn) + 虎 (hổ)Pinyinhú wén hǔHán Việthồ văn hổCấu tạo胡 + 文 + 虎 · hồ + văn + hổ nghĩa thành phần: hồ + văn + hổ