胡旋舞 hồ toàn vũ Hán Việt: hồ toàn vũ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 旋 (toàn) + 舞 (vũ)Hán Việthồ toàn vũCấu tạo胡 + 旋 + 舞 · hồ + toàn + vũ nghĩa thành phần: hồ + toàn + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種古代西北民族的舞蹈。源自康居國,唐時傳入中國。以各種旋轉動作為主。也稱為「旋胡」。