胡日弄

hồ nhật lộng

Hán Việt: hồ nhật lộng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (nhật) + (lộng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胡日弄 úrìnòng v.p. <coll.> behave foolishly