胡日鬼 hồ nhật quỷ Hán Việt: hồ nhật quỷ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 日 (nhật) + 鬼 (quỷ)Hán Việthồ nhật quỷCấu tạo胡 + 日 + 鬼 · hồ + nhật + quỷ nghĩa thành phần: hồ + nhật + quỷ