胡杏兒 hú xìng ér · hồ hạnh nhi Hán Việt: hồ hạnh nhi · Pinyin: hú xìng ér Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 杏 (hạnh) + 兒 (nhi)Pinyinhú xìng érHán Việthồ hạnh nhiCấu tạo胡 + 杏 + 兒 · hồ + hạnh + nhi nghĩa thành phần: hồ + hạnh + nhi