胡椒油 hồ tiêu du Hán Việt: hồ tiêu du Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 椒 (tiêu) + 油 (du)Hán Việthồ tiêu duCấu tạo胡 + 椒 + 油 · hồ + tiêu + du nghĩa thành phần: hồ + tiêu + du Nghĩa EngCihui 胡椒油 újiāoyóu n. pepper oil M:píng