胡椒點 hồ tiêu điểm Hán Việt: hồ tiêu điểm Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 椒 (tiêu) + 點 (điểm)Hán Việthồ tiêu điểmCấu tạo胡 + 椒 + 點 · hồ + tiêu + điểm nghĩa thành phần: hồ + tiêu + điểm Nghĩa EngCihui 胡椒點 újiāodiǎn n. <art> black-pepper dot (in painting)