胡椒眼 hồ tiêu nhãn Hán Việt: hồ tiêu nhãn Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 椒 (tiêu) + 眼 (nhãn)Hán Việthồ tiêu nhãnCấu tạo胡 + 椒 + 眼 · hồ + tiêu + nhãn nghĩa thành phần: hồ + tiêu + nhãn