胡椒粒

hú jiāo lì hồ tiêu lạp

Hán Việt: hồ tiêu lạp · Pinyin: hú jiāo lì

Tổng quan

hạt tiêu | hạt của cây tiêu

Cấu tạo: (hồ) + (tiêu) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt tiêu | hạt của cây tiêu

Eng

  • CC-CEDICT peppercorn|seeds of pepper
  • Cihui peppercorn; seeds of pepper