胡塗炮

hồ đồ pháo

Hán Việt: hồ đồ pháo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (đồ) + (pháo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胡塗炮 útupào n. <topo.> unwise act/measure