胡塗鬼 hồ đồ quỷ Hán Việt: hồ đồ quỷ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 塗 (đồ) + 鬼 (quỷ)Hán Việthồ đồ quỷCấu tạo胡 + 塗 + 鬼 · hồ + đồ + quỷ nghĩa thành phần: hồ + đồ + quỷ Nghĩa EngCihui 胡塗鬼 útuguǐ n. <coll.> stupid person