胡溜達

Tổng quan

tản bộ

Cấu tạo: (hồ) + + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tản bộ

Eng

  • Cihui 胡溜達 ú liūda v. <topo.> walk aimlessly | Tā zài ∼. He's walking about aimlessly.