胡琴兒

hú qín r hồ cầm nhi

Hán Việt: hồ cầm nhi · Pinyin: hú qín r

Tổng quan

biến thể er hoá của 胡琴

Cấu tạo: (hồ) + (cầm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 胡琴

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 胡琴[hu2 qin2]
  • Cihui erhua variant of 胡琴